Bản dịch của từ Flake trong tiếng Việt
Flake

Flake (Noun)
Flake (Noun)
Một người không đáng tin cậy, hay thất hứa, bỏ dở việc hoặc hành xử lạ lùng, khó đoán.
A person who is unreliable or eccentric
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flake (Verb)
Hành xử một cách không đáng tin cậy, thiếu trách nhiệm hoặc cẩu thả — ví dụ hủy hẹn vào phút chót, không hoàn thành việc được giao hoặc thường xuyên thất hứa.
To behave in a manner that is careless or irresponsible
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) biến thành từng mảng nhỏ, từng mảng mỏng như vảy hoặc mảnh; tạo ra các mảnh vụn mỏng (thường dùng cho bề mặt, vật liệu hoặc thực phẩm khi nó tách ra thành từng lớp mỏng).
To form into flakes
Flake (Adjective)
Có dạng hoặc giống như những mảnh mỏng, vảy nhỏ hoặc vụn mảnh; thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật chất bị tách thành từng mảnh nhỏ mỏng.
Consisting of or resembling flakes
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flake" trong tiếng Anh có nghĩa là một mảnh nhỏ, thường là một mảnh vụn hoặc vảy từ một bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "flake" còn được sử dụng để chỉ một người hay thay đổi ý kiến hoặc hành động một cách không nhất quán. Ở tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh người. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng "flake" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vần âm cuối.
Họ từ
Từ "flake" trong tiếng Anh có nghĩa là một mảnh nhỏ, thường là một mảnh vụn hoặc vảy từ một bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "flake" còn được sử dụng để chỉ một người hay thay đổi ý kiến hoặc hành động một cách không nhất quán. Ở tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh người. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng "flake" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vần âm cuối.
