patchy
patchy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của patchy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
patchy chắp vá | patchier patchier | patchiest patchiest |
Kết hợp từ của patchy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi lởm chởm slightly patchy | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy có phần không đều do việc đăng bài không đồng đều. Her social media presence is slightly patchy due to inconsistent posting. |
rất lổm chỗm very patchy | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy rất lởm chởm, với các bài đăng không đều đặn. Her social media presence is very patchy, with sporadic posts. |
khá lỗi loạn fairly patchy | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy khá rời rạc. Her social media presence is fairly patchy. |
hơi rối ren a little patchy | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy hơi lởm chởm. Her social media presence is a little patchy. |
rất lỗ chỗ extremely patchy | Kết nối internet ở các khu vực nông thôn rất lởm chởm. The internet connection in rural areas is extremely patchy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patchy" là tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả một trạng thái không đồng đều hoặc rời rạc, ví dụ như sự phát triển không đều của một hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ âm hay nghĩa. "Patchy" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả thời tiết, tình hình kinh tế hay tình trạng của các nguồn lực.