irresponsible
irresponsible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của irresponsible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
irresponsible vô trách nhiệm | more irresponsible vô trách nhiệm hơn | most irresponsible vô trách nhiệm nhất |
Kết hợp từ của irresponsible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không chịu trách nhiệm be irresponsible | Giới trẻ có thể không có trách nhiệm với thói quen chi tiêu. Young people can be irresponsible with their spending habits. |
xem xét ai đó/cái gì là không chịu trách nhiệm consider somebody/something irresponsible | Nhiều người cho rằng việc phớt lờ biến đổi khí hậu là vô trách nhiệm cho thế hệ tương lai. Many people consider ignoring climate change irresponsible for future generations. |
trở nên không chịu trách nhiệm become irresponsible | Giới trẻ thường trở nên vô trách nhiệm với các quyết định tài chính. Young people often become irresponsible with their financial decisions. |
dường như không chịu trách nhiệm seem irresponsible | Nhiều người trẻ tuổi có vẻ vô trách nhiệm với thói quen chi tiêu. Many young people seem irresponsible with their spending habits. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irresponsible" có nghĩa là thiếu trách nhiệm, không chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của bản thân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng cả hai phiên bản đều thể hiện ý nghĩa như nhau. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành vi không đáng tin cậy hoặc không chính thức.