ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Revision
Hành động xem lại và sửa đổi một văn bản, bài học, kế hoạch hoặc công việc để cải thiện, chỉnh sửa hoặc cập nhật nội dung.
The action of revising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/revision/