Bản dịch của từ Revising trong tiếng Việt
Revising

Revising (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuẩn bị, sửa chữa hoặc biên tập văn bản (bài viết, tài liệu) để xuất bản hoặc công bố, bao gồm chỉnh sửa nội dung, ngữ pháp, bố cục và trình bày.
To prepare or edit (written material) for publication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "revising" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revisere", mang nghĩa là xem lại hoặc sửa đổi. Trong ngữ cảnh học thuật, "revising" thường chỉ quá trình xem xét và chỉnh sửa tài liệu, luận văn nhằm cải thiện chất lượng nội dung và cấu trúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó còn thường được dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Họ từ
Từ "revising" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revisere", mang nghĩa là xem lại hoặc sửa đổi. Trong ngữ cảnh học thuật, "revising" thường chỉ quá trình xem xét và chỉnh sửa tài liệu, luận văn nhằm cải thiện chất lượng nội dung và cấu trúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó còn thường được dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
