edit
VerbNoun
edit (Verb)
/ˈɛdɪt/
/ˈɛdɪt/
AI
Ví dụ
Tôi chỉnh sửa bài luận trước khi nộp cho giáo viên IELTS.I edit my essay before submitting it to the IELTS teacher.
Cô ấy không chỉnh sửa bài đăng mạng xã hội nếu không kiểm tra thông tin.She does not edit social media posts without checking facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để lựa chọn và sắp xếp tài liệu trực quan như trong làm phim hoặc nhiếp ảnh
To select and arrange visual material as in filmmaking or photography
Ví dụ
Cô ấy chỉnh sửa ảnh cho bài đăng mạng xã hội mỗi tuần.She edits photos for her social media posts every week.
Anh ấy không chỉnh sửa video trước khi chia sẻ trên Instagram.He does not edit videos before sharing on Instagram.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chuẩn bị tài liệu viết để xuất bản bằng cách sửa chữa, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác
To prepare written material for publication by correcting condensing or otherwise modifying it
Ví dụ
Cô ấy sẽ chỉnh sửa bài luận trước khi nộp cho tạp chí trường học.She will edit her essay before submitting it to the school journal.
Họ không chỉnh sửa kỹ các bài đăng trên mạng xã hội để tránh lỗi ngữ pháp.They do not edit social media posts carefully for grammar errors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
edit (Noun)
/ˈɛdɪt/
/ˈɛdɪt/
AI
Nghĩa 01
việc biên tập, chỉnh sửa, đặc biệt là văn bản hoặc phim
The act of editing especially of text or film
Ví dụ
Việc chỉnh sửa video xã hội đã mất hai tiếng đồng hồ hôm qua.The edit of the social video took two hours yesterday.
Việc chỉnh sửa bài báo không làm rõ hơn nội dung.The edit of the article did not improve its clarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
sự sửa chữa hoặc thay đổi đối với một văn bản
A correction or change made to a text
Ví dụ
Biên tập viên đã thực hiện một chỉnh sửa quan trọng cho bài viết trước khi xuất bản.The editor made an important edit to the article before publishing.
Bài đăng không có chỉnh sửa nào, vì vậy lỗi vẫn còn.There was no edit in the post, so the mistakes stayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bản chỉnh sửa bài phát biểu giúp nó rõ ràng hơn cho sự kiện xã hội.The edit of the speech made it clearer for the social event.
Bản chỉnh sửa video chiến dịch xã hội này thiếu những thông tin quan trọng.This edit of the social campaign video lacks important facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa