condensing
condensing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
condensing (Noun Countable)
Nghĩa 01
Quá trình trong đó một chất ở dạng khí biến đổi thành dạng lỏng (ví dụ hơi nước ngưng tụ thành nước).
a process in which a gas changes into a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
condensing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của condensing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | condense |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | condensed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | condensed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | condenses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | condensing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condensing" xuất phát từ động từ "condense", có nghĩa là làm cho một thứ gì đó đặc lại, thu gọn lại, hoặc cô đặc hơn. Trong tiếng Anh, "condensing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, chẳng hạn như trong vật lý hay hóa học, để miêu tả quá trình chuyển đổi từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng và nghĩa của từ này. Trong cả hai loại tiếng Anh, "condensing" được phát âm tương tự và có tính chất ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu.