Bản dịch của từ Condensing trong tiếng Việt

Condensing

Verb Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condensing (Verb)

kndˈɛnsɪŋ
kndˈɛnsɪŋ
01

Làm cho cái gì đó chẳng hạn như một đoạn văn bản ngắn hơn.

To make something such as a piece of writing shorter.

Ví dụ

Condensing your essay can help you stay within the word limit.

Viết tóm tắt bài luận của bạn có thể giúp bạn duy trì giới hạn từ.

Not condensing your report may result in losing valuable marks.

Không tóm tắt báo cáo của bạn có thể dẫn đến mất điểm quý giá.

Are you condensing your writing to meet the IELTS requirements?

Bạn có đang tóm tắt bài viết của mình để đáp ứng yêu cầu của IELTS không?

Condensing your essay will help you meet the word count requirement.

Viết tóm tắt bài luận sẽ giúp bạn đáp ứng yêu cầu số từ.

Not condensing your report might result in exceeding the maximum length.

Không tóm tắt báo cáo có thể dẫn đến vượt quá chiều dài tối đa.

Dạng động từ của Condensing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Condense

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Condensed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Condensed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Condenses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Condensing

Condensing (Adjective)

kndˈɛnsɪŋ
kndˈɛnsɪŋ
01

Được thực hiện hoặc trở nên tập trung hơn.

Made or becoming more concentrated.

Ví dụ

Condensing information is crucial for IELTS writing tasks.

Thu gọn thông tin là rất quan trọng cho các bài viết IELTS.

Not condensing details can lead to exceeding word limits in IELTS.

Không thu gọn chi tiết có thể dẫn đến vượt quá giới hạn từ trong IELTS.

Is condensing content a key strategy for IELTS speaking preparation?

Thu gọn nội dung có phải là chiến lược chính cho việc chuẩn bị nói IELTS không?

Condensing information is crucial for IELTS writing and speaking tasks.

Tóm tắt thông tin là rất quan trọng cho các bài viết và nói IELTS.

Not condensing details can lead to exceeding the word limit in IELTS.

Không tóm tắt chi tiết có thể dẫn đến vượt quá giới hạn từ trong IELTS.

Condensing (Noun Countable)

kndˈɛnsɪŋ
kndˈɛnsɪŋ
01

Một quá trình trong đó chất khí chuyển thành chất lỏng.

A process in which a gas changes into a liquid.

Ví dụ

Condensing gas into liquid is crucial for water purification systems.

Chuyển khí thành lỏng quan trọng cho hệ thống lọc nước.

Not condensing the gas properly can lead to contamination in the water.

Không làm lỏng khí đúng cách có thể gây ô nhiễm trong nước.

Is condensing the gas the final step in the water treatment process?

Việc làm lỏng khí có phải là bước cuối cùng trong quy trình xử lý nước không?

Condensing water vapor into liquid form is essential for life.

Quá trình làm ngưng tụ hơi nước thành dạng lỏng là cần thiết cho cuộc sống.

Not condensing the gas properly can lead to water shortage issues.

Không làm ngưng tụ khí đúng cách có thể dẫn đến vấn đề thiếu nước.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Condensing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Natural Process và từ vựng
[...] In the subsequent step, occurs when water vapour cools in the sky, forming tiny liquid droplets that create clouds [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Natural Process và từ vựng

Idiom with Condensing

Không có idiom phù hợp