Bản dịch của từ Condensing trong tiếng Việt
Condensing

Condensing (Verb)
Condensing your essay can help you stay within the word limit.
Viết tóm tắt bài luận của bạn có thể giúp bạn duy trì giới hạn từ.
Not condensing your report may result in losing valuable marks.
Không tóm tắt báo cáo của bạn có thể dẫn đến mất điểm quý giá.
Are you condensing your writing to meet the IELTS requirements?
Bạn có đang tóm tắt bài viết của mình để đáp ứng yêu cầu của IELTS không?
Condensing your essay will help you meet the word count requirement.
Viết tóm tắt bài luận sẽ giúp bạn đáp ứng yêu cầu số từ.
Not condensing your report might result in exceeding the maximum length.
Không tóm tắt báo cáo có thể dẫn đến vượt quá chiều dài tối đa.
Dạng động từ của Condensing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Condense |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Condensed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Condensed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Condenses |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Condensing |
Condensing (Adjective)
Condensing information is crucial for IELTS writing tasks.
Thu gọn thông tin là rất quan trọng cho các bài viết IELTS.
Not condensing details can lead to exceeding word limits in IELTS.
Không thu gọn chi tiết có thể dẫn đến vượt quá giới hạn từ trong IELTS.
Is condensing content a key strategy for IELTS speaking preparation?
Thu gọn nội dung có phải là chiến lược chính cho việc chuẩn bị nói IELTS không?
Condensing information is crucial for IELTS writing and speaking tasks.
Tóm tắt thông tin là rất quan trọng cho các bài viết và nói IELTS.
Not condensing details can lead to exceeding the word limit in IELTS.
Không tóm tắt chi tiết có thể dẫn đến vượt quá giới hạn từ trong IELTS.
Condensing (Noun Countable)
Một quá trình trong đó chất khí chuyển thành chất lỏng.
A process in which a gas changes into a liquid.
Condensing gas into liquid is crucial for water purification systems.
Chuyển khí thành lỏng quan trọng cho hệ thống lọc nước.
Not condensing the gas properly can lead to contamination in the water.
Không làm lỏng khí đúng cách có thể gây ô nhiễm trong nước.
Is condensing the gas the final step in the water treatment process?
Việc làm lỏng khí có phải là bước cuối cùng trong quy trình xử lý nước không?
Condensing water vapor into liquid form is essential for life.
Quá trình làm ngưng tụ hơi nước thành dạng lỏng là cần thiết cho cuộc sống.
Not condensing the gas properly can lead to water shortage issues.
Không làm ngưng tụ khí đúng cách có thể dẫn đến vấn đề thiếu nước.
Họ từ
Từ "condensing" xuất phát từ động từ "condense", có nghĩa là làm cho một thứ gì đó đặc lại, thu gọn lại, hoặc cô đặc hơn. Trong tiếng Anh, "condensing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, chẳng hạn như trong vật lý hay hóa học, để miêu tả quá trình chuyển đổi từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng và nghĩa của từ này. Trong cả hai loại tiếng Anh, "condensing" được phát âm tương tự và có tính chất ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "condensing" bắt nguồn từ tiếng Latin "condensare", kết hợp giữa tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "densus", nghĩa là "dày đặc". Nguyên bản của từ này ám chỉ quá trình làm cho một chất trở nên dày đặc hơn bằng cách loại bỏ không khí hoặc nước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "condensing" thường được sử dụng để chỉ quá trình rút gọn thông tin hoặc tài liệu, phản ánh sự chuyển đổi từ tình trạng phân tán sang trạng thái tập trung, chính xác và cô đọng hơn.
Từ "condensing" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các quá trình vật lý hoặc hóa học, cũng như trong phần Reading khi phân tích các bài viết khoa học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khí tượng, mô tả quá trình chuyển đổi của chất từ thể hơi sang thể lỏng. Sự xuất hiện của nó trong ngữ cảnh hàng ngày có thể liên quan đến việc nấu ăn hoặc làm lạnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
