Bản dịch của từ Editing trong tiếng Việt

Editing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Editing(Verb)

ˈɛdɪtɪŋ
ˈɛdɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ "edit", dùng để diễn tả hành động chỉnh sửa (ví dụ: đang chỉnh sửa văn bản, đang biên tập video).

Present participle and gerund of edit.

编辑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Editing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Edit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Edited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Edited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Edits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Editing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ