editing
editing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ "edit", dùng để diễn tả hành động chỉnh sửa (ví dụ: đang chỉnh sửa văn bản, đang biên tập video).
present participle and gerund of edit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của editing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | edit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | edited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | edited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | edits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | editing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "editing" (biên tập) chỉ quá trình điều chỉnh, sửa đổi hoặc hoàn thiện nội dung văn bản, hình ảnh, hoặc video để nâng cao chất lượng và tính chính xác. Trong tiếng Anh, "editing" được sử dụng phổ biến trong cả British và American English với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể có thể có chút khác biệt; ví dụ, trong British English, từ "editorial" thường có liên quan đến báo chí hơn, trong khi tại Mỹ, có thể đề cập nhiều hơn đến việc chỉnh sửa tài liệu học thuật.