Bản dịch của từ Filmmaking trong tiếng Việt
Filmmaking

Filmmaking (Noun)
Hoạt động hoặc quy trình làm phim — từ lập ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, đến dựng và hoàn thiện một bộ phim.
The activity or process of making films.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Filmmaking (Verb)
Hoạt động làm phim; quá trình lên ý tưởng, quay phim, biên tập và hoàn thiện một bộ phim.
The activity of making films.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện ảnh là quy trình sản xuất phim, bao gồm các giai đoạn từ phát triển ý tưởng cho tới việc trình chiếu tác phẩm hoàn thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "filmmaking" có thể thường liên quan đến các phương pháp kỹ thuật hiện đại hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh nghệ thuật và sáng tạo của quy trình này.
Điện ảnh là quy trình sản xuất phim, bao gồm các giai đoạn từ phát triển ý tưởng cho tới việc trình chiếu tác phẩm hoàn thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "filmmaking" có thể thường liên quan đến các phương pháp kỹ thuật hiện đại hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh nghệ thuật và sáng tạo của quy trình này.
