Anh - Việt

Bản dịch của từ Filmmaking trong tiếng Việt

filmmaking

NounVerb

filmmaking (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc quy trình làm phim — từ lập ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, đến dựng và hoàn thiện một bộ phim.

the activity or process of making films.

Ví dụ
Làm phim kết nối cộng đồng để chia sẻ câu chuyện và văn hóa độc đáo.Filmmaking brings communities together to share their unique stories and cultures.
Làm phim không chỉ tập trung vào giải trí; nó có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.Filmmaking does not only focus on entertainment; it can inspire change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

filmmaking (Verb)

/fˈɪlmeɪkɪŋ/
/fˈɪlmeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động làm phim; quá trình lên ý tưởng, quay phim, biên tập và hoàn thiện một bộ phim.

the activity of making films.

Ví dụ
Làm phim kết nối cộng đồng qua những câu chuyện và trải nghiệm chung.Filmmaking brings communities together through shared stories and experiences.
Làm phim không chỉ giải trí; nó còn giáo dục và truyền cảm hứng.Filmmaking does not only entertain; it also educates and inspires.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh