Bản dịch của từ Fixing trong tiếng Việt
Fixing

Fixing(Noun)
Hành động gian lận để sắp xếp, quyết định hoặc thao túng kết quả bỏ phiếu (làm cho kết quả bầu cử có lợi cho một bên nào đó).
The act of subverting fixing a vote.
操控投票结果的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tiếng Anh (thường ở số nhiều) “fixings” chỉ các vật dụng dùng để cố định hoặc gắn kết khi xây dựng hoặc lắp đặt, ví dụ như ốc vít, tắc kê (đinh tắc), bu-lông, keo chờn… Những thứ này giúp gắn đồ vào tường, sàn hoặc khung công trình.
UK usually in the plural Something to aid attachment during construction screws wall plugs etc.
建筑固定件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “fixing” ở dạng danh từ thường dùng để chỉ những thứ kèm theo hoặc các phụ liệu, vật dụng bổ sung đi cùng với một món chính (ví dụ: món ăn kèm hoặc phụ kiện). Trong ngữ cảnh khác, “fixing” có thể được hiểu là việc sửa chữa, nhưng ở đây nghĩa là “see fixings” nên ý là các vật lặt vặt đi kèm.
See fixings.
配料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fixing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sửa chữa, điều chỉnh hay gắn kết một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "fixing" thường được sử dụng để chỉ việc sửa lỗi hoặc khắc phục sự cố, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa bên ngoài liên quan đến việc chuẩn bị hoặc tổ chức một điều gì đó. Phiên âm trong từng biến thể có thể khác nhau nhưng nội dung chính đều đề cập đến hành động cải thiện hoặc ổn định một vấn đề.
Từ "fixing" xuất phát từ gốc Latin "figere", có nghĩa là "gắn chặt" hoặc "đặt vào vị trí". Hình thành từ thế kỷ 14, từ này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động thiết lập hoặc sửa chữa vật gì đó. Theo thời gian, "fixing" không chỉ liên quan đến việc sửa chữa mà còn mở rộng sang ý nghĩa định rõ hoặc thiết lập một điều gì đó, như trong ngữ cảnh "fixing a plan". Sự phát triển này phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ và ứng dụng của từ trong các tình huống khác nhau trong đời sống hàng ngày.
Từ "fixing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các vấn đề và giải pháp. Trong văn cảnh khác, "fixing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sửa chữa, bảo trì hoặc khắc phục lỗi, như trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc dịch vụ. Từ này phản ánh những hoạt động thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày và trong ngành nghề cụ thể.
Họ từ
Từ "fixing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sửa chữa, điều chỉnh hay gắn kết một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "fixing" thường được sử dụng để chỉ việc sửa lỗi hoặc khắc phục sự cố, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa bên ngoài liên quan đến việc chuẩn bị hoặc tổ chức một điều gì đó. Phiên âm trong từng biến thể có thể khác nhau nhưng nội dung chính đều đề cập đến hành động cải thiện hoặc ổn định một vấn đề.
Từ "fixing" xuất phát từ gốc Latin "figere", có nghĩa là "gắn chặt" hoặc "đặt vào vị trí". Hình thành từ thế kỷ 14, từ này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động thiết lập hoặc sửa chữa vật gì đó. Theo thời gian, "fixing" không chỉ liên quan đến việc sửa chữa mà còn mở rộng sang ý nghĩa định rõ hoặc thiết lập một điều gì đó, như trong ngữ cảnh "fixing a plan". Sự phát triển này phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ và ứng dụng của từ trong các tình huống khác nhau trong đời sống hàng ngày.
Từ "fixing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các vấn đề và giải pháp. Trong văn cảnh khác, "fixing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sửa chữa, bảo trì hoặc khắc phục lỗi, như trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc dịch vụ. Từ này phản ánh những hoạt động thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày và trong ngành nghề cụ thể.
