Bản dịch của từ Fixing trong tiếng Việt

Fixing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixing (Noun)

fˈɪksɪŋ
fˈɪksɪŋ
01

Trong tiếng Anh (thường ở số nhiều) “fixings” chỉ các vật dụng dùng để cố định hoặc gắn kết khi xây dựng hoặc lắp đặt, ví dụ như ốc vít, tắc kê (đinh tắc), bu-lông, keo chờn… Những thứ này giúp gắn đồ vào tường, sàn hoặc khung công trình.

UK usually in the plural Something to aid attachment during construction screws wall plugs etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ “fixing” ở dạng danh từ thường dùng để chỉ những thứ kèm theo hoặc các phụ liệu, vật dụng bổ sung đi cùng với một món chính (ví dụ: món ăn kèm hoặc phụ kiện). Trong ngữ cảnh khác, “fixing” có thể được hiểu là việc sửa chữa, nhưng ở đây nghĩa là “see fixings” nên ý là các vật lặt vặt đi kèm.

See fixings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ