Bản dịch của từ Mending trong tiếng Việt

Mending

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mending (Noun)

mˈɛndiŋ
mˈɛndɪŋ
01

Hành động sửa chữa hoặc vá lại đồ vật bị hỏng để nó trở lại dùng được.

The action of repairing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ