decompressing
decompressing (Verb)
Nghĩa 01
Loại bỏ áp lực hoặc sự nén khỏi một vật hay một hệ thống, làm cho nó bớt chặt, bớt ép hoặc trở về trạng thái không chịu lực nén.
To remove pressure or compression from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decompressing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decompress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decompressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decompressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decompresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decompressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decompressing" được sử dụng để chỉ quá trình giải nén hoặc giảm áp lực, thường trong ngữ cảnh máy tính hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó liên quan đến việc khôi phục dữ liệu từ dạng nén trở lại dạng gốc. Chỉ xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có phiên bản Anh Anh cụ thể, nhưng có thể được diễn đạt là "decompression". Việc sử dụng từ này thường xảy ra trong lập trình và phân tích dữ liệu.