Bản dịch của từ Decompressing trong tiếng Việt

Decompressing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decompressing (Verb)

dɨkˈɑmpɹəsɨŋ
dɨkˈɑmpɹəsɨŋ
01

Loại bỏ áp lực hoặc sự nén khỏi một vật hay một hệ thống, làm cho nó bớt chặt, bớt ép hoặc trở về trạng thái không chịu lực nén.

To remove pressure or compression from something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ