Bản dịch của từ Decompressing trong tiếng Việt
Decompressing

Decompressing (Verb)
Loại bỏ áp lực hoặc sự nén khỏi một vật hay một hệ thống, làm cho nó bớt chặt, bớt ép hoặc trở về trạng thái không chịu lực nén.
To remove pressure or compression from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decompressing" được sử dụng để chỉ quá trình giải nén hoặc giảm áp lực, thường trong ngữ cảnh máy tính hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó liên quan đến việc khôi phục dữ liệu từ dạng nén trở lại dạng gốc. Chỉ xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có phiên bản Anh Anh cụ thể, nhưng có thể được diễn đạt là "decompression". Việc sử dụng từ này thường xảy ra trong lập trình và phân tích dữ liệu.
Họ từ
Từ "decompressing" được sử dụng để chỉ quá trình giải nén hoặc giảm áp lực, thường trong ngữ cảnh máy tính hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó liên quan đến việc khôi phục dữ liệu từ dạng nén trở lại dạng gốc. Chỉ xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có phiên bản Anh Anh cụ thể, nhưng có thể được diễn đạt là "decompression". Việc sử dụng từ này thường xảy ra trong lập trình và phân tích dữ liệu.
