sinister
sinister (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu, huy hiệu gia đình), “sinister” chỉ bên trái (từ quan điểm của chủ nhân/đối tượng mang huy hiệu). Khi nhìn vào hình vẽ, bên này thường xuất hiện phía bên phải của người xem vì hướng nhìn đảo ngược.
Of on or towards the lefthand side in a coat of arms from the bearers point of view ie the right as it is depicted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sinister (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sinister nguy hiểm | more sinister ác hơn | most sinister ác quỷ nhất |
Kết hợp từ của sinister (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi độc ác slightly sinister | Nụ cười hơi ác độc của cô ấy làm mọi người bất an trong buổi phỏng vấn. Her slightly sinister smile made everyone uneasy during the interview. |
hơi đáng sợ faintly sinister | Bầu không khí hơi đáng sợ tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái. The faintly sinister atmosphere at the party made everyone feel uneasy. |
gần như độc ác almost sinister | Bầu không khí gần như đáng sợ tại bữa tiệc khiến mọi người khó chịu. The almost sinister atmosphere at the party made everyone feel uncomfortable. |
rất độc ác very sinister | Chiến dịch truyền thông xã hội có ảnh hưởng rất đáng sợ đối với xã hội. The social media campaign had a very sinister impact on society. |
tương đối ác độc fairly sinister | Thí nghiệm xã hội có một sắc thái khá đen tối. The social experiment had a fairly sinister undertone. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sinister" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng ngờ, xấu xa hoặc mang tính đe dọa, thường liên quan đến những điều không may hoặc xấu. Trong tiếng Anh Anh, "sinister" được dùng để mô tả những tình huống hoặc nhân vật có xu hướng gây hại, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn về mặt cảm xúc tiêu cực. Phát âm trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "i", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường gặp trong văn học, phim ảnh, và các ngữ cảnh mô tả tâm lý.