Anh - Việt

Bản dịch của từ Gossiping trong tiếng Việt

gossiping

Verb

gossiping (Verb)

/gˈɑsəpɪŋ/
/gˈɑsəpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “gossip” — chỉ hành động buôn chuyện, nói chuyện tầm phào về đời tư hoặc tin đồn về người khác.

present participle and gerund of gossip.

Ví dụ
Chuyện ngồi chém gió về người nổi tiếng thường xuyên xảy ra giữa thanh thiếu niên.Gossiping about celebrities is common among teenagers.
Cô ấy thích thú khi chuyện ngồi chém gió với bạn bè sau giờ học.She enjoys gossiping with her friends after school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gossiping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gossip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gossiped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gossiped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gossips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gossiping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh