gossiping
gossiping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “gossip” — chỉ hành động buôn chuyện, nói chuyện tầm phào về đời tư hoặc tin đồn về người khác.
present participle and gerund of gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gossiping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gossip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gossiped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gossiped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gossips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gossiping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gossiping" là hành động trao đổi thông tin về người khác, thường mang tính chất gièm pha hoặc đồn đại. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "gossip" như danh từ và động từ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào biến thể động từ hơn. Hành động này thường liên quan đến việc lan truyền thông tin không được xác thực và có thể gây hại cho danh tiếng của các cá nhân liên quan.