Bản dịch của từ Curdle trong tiếng Việt
Curdle

Curdle (Verb)
Curdle (Adjective)
(miêu tả đồ ăn hoặc chất lỏng) đã bị hỏng, ôi thiu, có mùi khó chịu vì bị phân hủy.
Spoiled or rotten typically with an unpleasant smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curdle" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho chất lỏng, đặc biệt là sữa, chuyển thành dạng đặc, như phô mai, thông qua quá trình đông tụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "curdle" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "curdling" đôi khi được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực ẩm thực, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "curd" để diễn đạt khái niệm này. Cả hai đều thể hiện hiện tượng hóa học liên quan đến protein trong sữa khi tiếp xúc với axit hoặc nhiệt độ cao.
Họ từ
Từ "curdle" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho chất lỏng, đặc biệt là sữa, chuyển thành dạng đặc, như phô mai, thông qua quá trình đông tụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "curdle" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "curdling" đôi khi được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực ẩm thực, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "curd" để diễn đạt khái niệm này. Cả hai đều thể hiện hiện tượng hóa học liên quan đến protein trong sữa khi tiếp xúc với axit hoặc nhiệt độ cao.
