Bản dịch của từ Intersecting trong tiếng Việt

Intersecting

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intersecting (Verb)

ɪnɚsˈɛktɪŋ
ɪntɚsˈɛktɪŋ
01

(động từ) cắt ngang hoặc gặp nhau tại một điểm; đi qua cùng một điểm (ví dụ: hai đường cắt nhau tại một giao điểm).

To cross or meet at a point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Intersecting (Adjective)

ɪnɚsˈɛktɪŋ
ɪntɚsˈɛktɪŋ
01

Có một hoặc nhiều điểm chung; giao nhau hoặc chia sẻ chung điểm/khía cạnh nào đó.

Having one or more points in common.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Intersecting (Noun)

ɪnɚsˈɛktɪŋ
ɪntɚsˈɛktɪŋ
01

Một điểm hoặc đoạn thẳng cùng thuộc về hai hoặc nhiều hình học (nơi các hình cắt nhau hoặc giao nhau).

A point or line common to two or more geometrical shapes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ