Bản dịch của từ Wanting trong tiếng Việt

Wanting

Adjective Preposition Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wanting(Adjective)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Vắng mặt hoặc thiếu.

Absent or lacking.

Ví dụ
02

Thiếu.

Deficient.

Ví dụ
03

Đó là mong muốn hay mong muốn.

That wants or desires.

Ví dụ

Dạng tính từ của Wanting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wanting

Muốn

-

-

Wanting(Preposition)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Ít hơn, thiếu, trừ.

Less short of minus.

Ví dụ
02

Không có, ngoại trừ, nhưng.

Without except but.

Ví dụ

Wanting(Verb)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ mong muốn.

Present participle and gerund of want.

Ví dụ

Dạng động từ của Wanting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Want

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wanted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wanted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wants

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wanting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ