Anh - Việt

Bản dịch của từ Wanting trong tiếng Việt

wanting

PrepositionAdjective

wanting (Preposition)

/wˈɑnɪŋ/
/wˈɑntiŋ/
AI

Nghĩa 01

Từ "wanting" trong nghĩa này mang ý “thiếu” hoặc “không đủ” — tức là thiếu một thứ gì đó so với mức cần thiết.

Less short of minus.

Ví dụ
Cô ấy rời bữa tiệc sớm, mong muốn có thêm thời gian học.She left the party early, wanting more time to study.
Anh ấy không thích buổi hòa nhạc, không muốn ở gần người khác.He didn't enjoy the concert, not wanting to be around people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

“Without” trong nghĩa “except” — tức là “không có, không kể, ngoại trừ” (dùng để nói một điều xảy ra hoặc đúng với tất cả trừ một thứ gì đó).

Without except but.

Ví dụ
Cô ấy luôn muốn có nhiều bạn hơn để nói chuyện.She is always wanting more friends to talk to.
Anh ấy không bao giờ thiếu bạn bè ở các sự kiện xã hội.He is never wanting for company at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wanting (Adjective)

/wˈɑnɪŋ/
/wˈɑntiŋ/
AI

Nghĩa 01

Thiếu, không đầy đủ; còn khuyết điểm hoặc thiếu sót so với yêu cầu hoặc mong đợi.

Deficient.

Ví dụ
Cô ấy nhận được điểm thấp do từ vựng thiếu trong bài luận của mình.She received a low score due to wanting vocabulary in her essay.
Khả năng nói của anh ấy bị ảnh hưởng do thiếu sự luyện tập và chuẩn bị.His speaking fluency suffered from wanting practice and preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy thiếu hoặc có nhu cầu; đang muốn, khao khát điều gì đó.

That wants or desires.

Ví dụ
Cô ấy luôn muốn có nhiều bạn hơn để nói chuyện.She is always wanting more friends to talk to.
Anh ấy không muốn tham gia bất kỳ sự kiện xã hội nào cuối tuần này.He is not wanting to attend any social events this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Không có; thiếu; đang ở trạng thái thiếu hụt cái gì đó.

Absent or lacking.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy thiếu kỹ năng xã hội trong buổi thảo luận nhóm.She felt wanting in social skills during the group discussion.
Sự thiếu nhận thức về xã hội khiến anh ta thiếu sót trong cuộc phỏng vấn.His lack of social awareness left him wanting in the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của wanting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

wanting

muốn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh