Bản dịch của từ Wanting trong tiếng Việt

Wanting

AdjectivePreposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wanting (Adjective)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Không có; thiếu; đang ở trạng thái thiếu hụt cái gì đó.

Absent or lacking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiếu, không đầy đủ; còn khuyết điểm hoặc thiếu sót so với yêu cầu hoặc mong đợi.

Deficient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm thấy thiếu hoặc có nhu cầu; đang muốn, khao khát điều gì đó.

That wants or desires.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wanting (Preposition)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Từ "wanting" trong nghĩa này mang ý “thiếu” hoặc “không đủ” — tức là thiếu một thứ gì đó so với mức cần thiết.

Less short of minus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

“Without” trong nghĩa “except” — tức là “không có, không kể, ngoại trừ” (dùng để nói một điều xảy ra hoặc đúng với tất cả trừ một thứ gì đó).

Without except but.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ