Bản dịch của từ Intransigent trong tiếng Việt
Intransigent

Intransigent (Adjective)
Intransigent (Noun)
Một người cứng đầu, không chịu nhượng bộ hoặc thay đổi lập trường; kiên quyết giữ quan điểm dù có sức ép hoặc thuyết phục.
An intransigent person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "intransigent" chỉ trạng thái không chấp nhận thỏa hiệp hoặc nhượng bộ trong quan điểm hay hành động. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những người cứng rắn, kiên định với quan điểm cá nhân và không sẵn lòng thay đổi, đặc biệt trong bối cảnh tranh cãi hay đàm phán. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chữ viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chính trị của từng vùng.
Họ từ
Tính từ "intransigent" chỉ trạng thái không chấp nhận thỏa hiệp hoặc nhượng bộ trong quan điểm hay hành động. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những người cứng rắn, kiên định với quan điểm cá nhân và không sẵn lòng thay đổi, đặc biệt trong bối cảnh tranh cãi hay đàm phán. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chữ viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chính trị của từng vùng.
