Bản dịch của từ Winglike trong tiếng Việt

Winglike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winglike(Adjective)

wˈɪŋɡlaɪk
ˈwɪŋˌɫaɪk
01

Liên quan đến hoặc giống như cánh.

Relating to or resembling wings

与翅膀有关或类似翅膀的

Ví dụ
02

Có hình dáng hoặc đặc điểm của một chiếc cánh

Having the shape or characteristics of a wing

它具有翅膀的外形或特征。

Ví dụ
03

Phù hợp hoặc đã được điều chỉnh cho việc bay

Suitable or adapted for flying

适合或已调整至可飞行状态

Ví dụ