Anh - Việt

Bản dịch của từ Winglike trong tiếng Việt

winglike

Adjective

winglike (Adjective)

/wˈɪŋɡlaɪk/
/ˈwɪŋˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc giống như cánh.

Relating to or resembling wings

Ví dụ
Sự kiện xã hội có các trang trí giống cánh chim.The social event had winglike decorations like bird wings.
Kỹ năng xã hội của cô ấy không giống cánh để dễ phát triển.Her social skills are not winglike to easily expand.

Nghĩa 02

Có hình dáng hoặc đặc điểm của một chiếc cánh

Having the shape or characteristics of a wing

Ví dụ
Tòa nhà có thiết kế hình cánh thu hút nhiều du khách.The building has a winglike design that attracts many visitors.
Anh ấy không có đồ trang trí hình cánh nên trông bình thường.He does not have any winglike decorations, so he looks plain.

Nghĩa 03

Phù hợp hoặc đã được điều chỉnh cho việc bay

Suitable or adapted for flying

Ví dụ
Con chim này có lông cánh giống như cánh, rất phù hợp để bay cao.This bird has winglike feathers, perfect for flying high.
Chiếc máy bay đó không có bộ phận giống như cánh, không thể bay an toàn.That plane lacks winglike parts and cannot fly safely.