Bản dịch của từ Kite trong tiếng Việt
Kite

Kite (Noun)
Một hình tứ giác có hai cặp cạnh kề bằng nhau, đối xứng chỉ theo một đường chéo (tức là hai cạnh kề nhau bằng nhau và hình thường có trục đối xứng qua một đường chéo).
A quadrilateral figure having two pairs of equal adjacent sides symmetrical only about one diagonal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tờ séc, hóa đơn hoặc biên lai giả mạo dùng để lừa đảo, không có giá trị thanh toán thực sự.
A fraudulent cheque bill or receipt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kite (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Diều" (kite) là một đồ chơi bay thường được làm bằng giấy hoặc vải, gắn với khung bằng gỗ hoặc nhựa. Diều được điều khiển bằng dây để bay cao trong gió. Trong tiếng Anh, "kite" có cùng ý nghĩa ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số vùng tại Anh có thể sử dụng từ "kite" để chỉ một loại diều đặc biệt hơn. Mặc dù hình thức và cách sử dụng tương đương, ngữ điệu và ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Họ từ
"Diều" (kite) là một đồ chơi bay thường được làm bằng giấy hoặc vải, gắn với khung bằng gỗ hoặc nhựa. Diều được điều khiển bằng dây để bay cao trong gió. Trong tiếng Anh, "kite" có cùng ý nghĩa ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số vùng tại Anh có thể sử dụng từ "kite" để chỉ một loại diều đặc biệt hơn. Mặc dù hình thức và cách sử dụng tương đương, ngữ điệu và ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
