Bản dịch của từ Flown trong tiếng Việt

Flown

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flown(Verb)

flˈoʊn
flˈoʊn
01

Dạng phân từ quá khứ của “fly” (bay). Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã bay hoặc đã được bay (ví dụ: đã bay đến, đã bay qua).

Past participle of fly.

飞的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flown (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fly

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flying

Flown(Adjective)

flˈoʊn
flˈoʊn
01

(Trong nhà hát) được treo trên khoảng không phía trên sân khấu, trong khu vực gọi là “flies” — tức là các ròng rọc và khung treo phía trên để hạ/nhấc đạo cụ, phông nền, đèn chiếu. ‘Flown’ mô tả thứ gì đó đang ở trạng thái treo, không chạm đất sân khấu.

Theater Suspended in the flies.

悬挂在舞台上方的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ