Bản dịch của từ Flown trong tiếng Việt

Flown

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flown (Adjective)

flˈoʊn
flˈoʊn
01

(Trong nhà hát) được treo trên khoảng không phía trên sân khấu, trong khu vực gọi là “flies” — tức là các ròng rọc và khung treo phía trên để hạ/nhấc đạo cụ, phông nền, đèn chiếu. ‘Flown’ mô tả thứ gì đó đang ở trạng thái treo, không chạm đất sân khấu.

Theater Suspended in the flies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ