Bản dịch của từ Flown trong tiếng Việt
Flown

Flown (Adjective)
(Trong nhà hát) được treo trên khoảng không phía trên sân khấu, trong khu vực gọi là “flies” — tức là các ròng rọc và khung treo phía trên để hạ/nhấc đạo cụ, phông nền, đèn chiếu. ‘Flown’ mô tả thứ gì đó đang ở trạng thái treo, không chạm đất sân khấu.
Theater Suspended in the flies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Flown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "fly" trong tiếng Anh, mang nghĩa là di chuyển bằng không khí hoặc bay. Từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ như "The birds have flown south for the winter". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flown" giữ nguyên cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với âm "o" có thể nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
"Flown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "fly" trong tiếng Anh, mang nghĩa là di chuyển bằng không khí hoặc bay. Từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ như "The birds have flown south for the winter". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flown" giữ nguyên cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với âm "o" có thể nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
