Anh - Việt

Bản dịch của từ Flown trong tiếng Việt

flown

Adjective

flown (Adjective)

/flˈoʊn/
/flˈoʊn/
AI

Nghĩa 01

(Trong nhà hát) được treo trên khoảng không phía trên sân khấu, trong khu vực gọi là “flies” — tức là các ròng rọc và khung treo phía trên để hạ/nhấc đạo cụ, phông nền, đèn chiếu. ‘Flown’ mô tả thứ gì đó đang ở trạng thái treo, không chạm đất sân khấu.

theater Suspended in the flies.

Ví dụ
Những tấm rèm treo mang lại vẻ thanh lịch cho buổi biểu diễn trong cộng đồng.The flown curtains added elegance to the community theater performance.
Ánh đèn treo không hoạt động trong sự kiện từ thiện tối qua.The flown lights did not work during the charity event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh