Bản dịch của từ Flown trong tiếng Việt
Flown

Flown(Verb)
Dạng phân từ quá khứ của “fly” (bay). Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã bay hoặc đã được bay (ví dụ: đã bay đến, đã bay qua).
Past participle of fly.
飞的过去分词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fly |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flying |
Flown(Adjective)
(Trong nhà hát) được treo trên khoảng không phía trên sân khấu, trong khu vực gọi là “flies” — tức là các ròng rọc và khung treo phía trên để hạ/nhấc đạo cụ, phông nền, đèn chiếu. ‘Flown’ mô tả thứ gì đó đang ở trạng thái treo, không chạm đất sân khấu.
Theater Suspended in the flies.
悬挂在舞台上方的物体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Flown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "fly" trong tiếng Anh, mang nghĩa là di chuyển bằng không khí hoặc bay. Từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ như "The birds have flown south for the winter". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flown" giữ nguyên cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với âm "o" có thể nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "flown" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "fly", xuất phát từ tiếng Old English "flēogan" và có nguồn gốc từ Proto-Germanic *fluhwan. Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "volare". Từ "flown" thường được sử dụng trong thì hoàn thành để chỉ hành động bay đã xảy ra. Sự chuyển biến từ nghĩa đen về vận động trong không gian đến cách dùng hiện đại nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động bay, phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa trong ngôn ngữ.
Từ "flown" là quá khứ phân từ của động từ "fly", thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển bằng không khí. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường gặp trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến việc mô tả chuyến bay hoặc hoạt động hàng không. Ngoài ra, "flown" cũng được sử dụng trong các tình huống miêu tả việc di chuyển hoặc vận chuyển qua không trung, như trong ngành hàng không hoặc du lịch.
Họ từ
"Flown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "fly" trong tiếng Anh, mang nghĩa là di chuyển bằng không khí hoặc bay. Từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ như "The birds have flown south for the winter". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flown" giữ nguyên cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với âm "o" có thể nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "flown" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "fly", xuất phát từ tiếng Old English "flēogan" và có nguồn gốc từ Proto-Germanic *fluhwan. Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "volare". Từ "flown" thường được sử dụng trong thì hoàn thành để chỉ hành động bay đã xảy ra. Sự chuyển biến từ nghĩa đen về vận động trong không gian đến cách dùng hiện đại nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động bay, phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa trong ngôn ngữ.
Từ "flown" là quá khứ phân từ của động từ "fly", thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển bằng không khí. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường gặp trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến việc mô tả chuyến bay hoặc hoạt động hàng không. Ngoài ra, "flown" cũng được sử dụng trong các tình huống miêu tả việc di chuyển hoặc vận chuyển qua không trung, như trong ngành hàng không hoặc du lịch.
