Bản dịch của từ Shaky trong tiếng Việt

Shaky

Adjective

Shaky (Adjective)

ʃˈeɪki
ʃˈeɪki
01

Run rẩy hoặc run rẩy.

Shaking or trembling

Ví dụ

Her voice was shaky as she delivered the speech.

Giọng cô ấy rung rinh khi cô ấy phát biểu.

The shaky hands of the elderly man held the cup.

Đôi tay rung rinh của ông lão cầm chiếc cốc.

Kết hợp từ của Shaky (Adjective)

CollocationVí dụ

Extremely shaky

Rất run

The social media campaign was extremely shaky due to technical issues.

Chiến dịch truyền thông xã hội rất lung lay do vấn đề kỹ thuật.

Decidedly shaky

Rõ ràng không vững chãi

Her social skills are decidedly shaky in large gatherings.

Kỹ năng xã hội của cô ấy rõ ràng không ổn định trong các buổi tụ tập lớn.

Distinctly shaky

Rõ ràng lung lay

Her social skills were distinctly shaky at the party.

Kỹ năng xã hội của cô ấy ở buổi tiệc rõ ràng lung lay.

Increasingly shaky

Ngày càng lung lay

Her social life became increasingly shaky after the breakup.

Cuộc sống xã hội của cô ấy trở nên ngày càng lung lay sau khi chia tay.

A little shaky

Run rung một chút

Her confidence in social situations was a little shaky.

Sự tự tin của cô ấy trong tình huống xã hội hơi lung lay.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Shaky

ˈɑn ʃˈeɪki ɡɹˈaʊnd

Chân đứng không vững/ Như đứng trên băng mỏng

[of an idea or proposal] on an unstable or questionable foundation; [of an idea or proposal] founded on a risky premise.

The decision to implement the new policy is on shaky ground.

Quyết định triển khai chính sách mới đang đứng trên nền tảng không vững.

Thành ngữ cùng nghĩa: on dangerous ground...