Bản dịch của từ Shaky trong tiếng Việt

Shaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaky (Adjective)

ʃˈeɪki
ʃˈeɪki
01

Rung, run hoặc không ổn định do tay chân hoặc cơ thể đang dao động; cũng dùng để mô tả điều gì đó dễ lung lay, thiếu vững chắc.

Shaking or trembling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ