Bản dịch của từ Fought trong tiếng Việt

Fought

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fought(Verb)

fˈɔt
fɑt
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'fight' — nghĩa là đã chiến đấu, đã đấu tranh, hoặc đã đánh nhau trong quá khứ.

Simple past and past participle of fight.

过去式和过去分词的“打斗”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fought (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fight

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fought

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fought

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fighting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ