etching
etching (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kỹ thuật in và nghệ thuật tạo hình ảnh trên tấm kim loại bằng cách khắc hoặc ăn mòn bề mặt kim loại bằng axit để tạo rãnh, sau đó in mực lên giấy từ tấm ấy. Từ này chỉ nghệ thuật/Quá trình, không đếm được.
uncountable The art of producing an image from a metal plate into which an image or text has been etched with acid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của etching (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
etching | etchings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khắc axit (etching) là một kỹ thuật in hình ảnh trên bề mặt kim loại bằng cách sử dụng axit để tạo ra các đường nét và họa tiết. Phương pháp này phổ biến trong nghệ thuật đồ họa và chế tác đồ vật trang trí. Trong tiếng Anh, khái niệm khắc axit không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm và một số từ liên quan có thể thay đổi. Khắc axit thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo và có nhiều lớp chi tiết.