Bản dịch của từ Retreat trong tiếng Việt

Retreat

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retreat (Noun)

ɹitɹˈit
ɹitɹˈit
01

Tín hiệu (hoặc lệnh) cho quân đội rút lui, rút quân khỏi vị trí chiến đấu.

A signal for a military force to withdraw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự giảm giá trị của cổ phiếu; giai đoạn khi giá cổ phiếu (hoặc thị trường chứng khoán) đi xuống so với trước đó.

A decline in the value of shares.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nơi yên tĩnh, tách biệt để nghỉ ngơi, thư giãn và tránh ồn ào; chốn dừng chân thanh bình.

A quiet or secluded place in which one can rest and relax.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động rút lui, lùi lại hoặc rời khỏi vị trí/địa điểm trước đó; có thể là rút lui khỏi trận đấu, cuộc chiến hoặc rút lui về nơi an toàn.

An act of moving back or withdrawing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Retreat (Verb)

ɹitɹˈit
ɹitɹˈit
01

Trong bối cảnh quân sự, "retreat" nghĩa là rút lui, tức là lực lượng quân đội rời khỏi vị trí chiến đấu hoặc lui về sau vì bị đối phương mạnh hơn hoặc sau khi bị đánh bại.

(of an army) withdraw from enemy forces as a result of their superior power or after a defeat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ