Bản dịch của từ Retreat trong tiếng Việt
Retreat
NounVerb

Retreat (Noun)
ɹitɹˈit
ɹitɹˈit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hành động rút lui, lùi lại hoặc rời khỏi vị trí/địa điểm trước đó; có thể là rút lui khỏi trận đấu, cuộc chiến hoặc rút lui về nơi an toàn.
An act of moving back or withdrawing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Retreat (Verb)
ɹitɹˈit
ɹitɹˈit
