Bản dịch của từ Retreat trong tiếng Việt
Retreat

Retreat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động rút lui, lùi lại hoặc rời khỏi vị trí/địa điểm trước đó; có thể là rút lui khỏi trận đấu, cuộc chiến hoặc rút lui về nơi an toàn.
An act of moving back or withdrawing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Retreat (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retreat" mang nghĩa là rút lui hoặc lùi lại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hay tâm lý. Trong tiếng Anh Anh, "retreat" có thể được dùng để chỉ một khu nghỉ dưỡng hoặc nơi ẩn dật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ám chỉ hành động lùi lại hay thoái lui hơn. Về phát âm, cách phát âm cơ bản giữa hai biến thể này không khác biệt nhiều, song có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và nhấn mạnh địa phương. Nói chung, "retreat" thể hiện ý nghĩa về sự tách biệt hoặc giảm bớt hoạt động.
Họ từ
Từ "retreat" mang nghĩa là rút lui hoặc lùi lại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hay tâm lý. Trong tiếng Anh Anh, "retreat" có thể được dùng để chỉ một khu nghỉ dưỡng hoặc nơi ẩn dật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ám chỉ hành động lùi lại hay thoái lui hơn. Về phát âm, cách phát âm cơ bản giữa hai biến thể này không khác biệt nhiều, song có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và nhấn mạnh địa phương. Nói chung, "retreat" thể hiện ý nghĩa về sự tách biệt hoặc giảm bớt hoạt động.
