Bản dịch của từ Shortage trong tiếng Việt
Shortage

Shortage (Noun)
Tình trạng thiếu hụt khi thứ gì đó cần thiết không có đủ hoặc không thể có được số lượng cần thiết.
A state or situation in which something needed cannot be obtained in sufficient amounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shortage" là một danh từ chỉ tình trạng không đủ nguồn lực, hàng hóa hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, quy hoạch đô thị và môi trường. Trong tiếng Anh, "shortage" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "shortage" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể như thiếu hụt lương thực, nước sạch hoặc năng lượng.
"Shortage" là một danh từ chỉ tình trạng không đủ nguồn lực, hàng hóa hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, quy hoạch đô thị và môi trường. Trong tiếng Anh, "shortage" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "shortage" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể như thiếu hụt lương thực, nước sạch hoặc năng lượng.
