Bản dịch của từ Shortage trong tiếng Việt
Shortage
Noun

Shortage (Noun)
ʃˈɔɹtɪdʒ
ʃˈɑɹtɪdʒ
01
Tình trạng thiếu hụt khi thứ gì đó cần thiết không có đủ hoặc không thể có được số lượng cần thiết.
A state or situation in which something needed cannot be obtained in sufficient amounts.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
