cheaper
AdverbAdjective
cheaper (Adverb)
/tʃˈipɚ/
/tʃˈipɚ/
AI
Ví dụ
Cửa hàng bán rau rẻ hơn siêu thị.The grocery store sells vegetables cheaper than the supermarket.
Cô ấy tìm được căn hộ rẻ hơn gần nơi làm việc.She found a cheaper apartment closer to her workplace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cheaper (Adjective)
/tʃˈipɚ/
/tʃˈipɚ/
AI
Ví dụ
Căn hộ rẻ hơn gần trung tâm thành phố.The cheaper apartment was closer to the city center.
Cô ấy mua chiếc điện thoại rẻ hơn để tiết kiệm tiền cho thực phẩm.She bought the cheaper phone to save money for groceries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cheaper (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cheap rẻ | cheaper rẻ hơn | cheapest giá trị nhỏ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cheaper" là hình thức so sánh hơn của tính từ "cheap", có nghĩa là giá thấp hơn hoặc ít tốn kém hơn so với một đối tượng khác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng trong các cụm từ thương mại và tiêu dùng để nhấn mạnh vào mức giá hợp lý hoặc tiết kiệm. Phiên âm được sử dụng là /ˈtʃiːpər/ trong cả hai dạng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm.