Bản dịch của từ Costing trong tiếng Việt
Costing

Costing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “cost” (tính chi phí, có giá). Dùng để nói việc gì đó đang có giá bao nhiêu hoặc đang tốn (mất) bao nhiêu tiền.
Present participle of cost.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Costing" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình xác định chi phí sản xuất của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này thường sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "costing" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực tài chính, cách thức và chi tiết trong quá trình costing có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa, phản ánh sự khác biệt trong quản lý và thực hành kinh doanh.
Họ từ
"Costing" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình xác định chi phí sản xuất của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này thường sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "costing" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực tài chính, cách thức và chi tiết trong quá trình costing có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa, phản ánh sự khác biệt trong quản lý và thực hành kinh doanh.
