Bản dịch của từ Costing trong tiếng Việt

Costing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costing (Verb)

kˈɔstɪŋ
kˈɔstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “cost” (tính chi phí, có giá). Dùng để nói việc gì đó đang có giá bao nhiêu hoặc đang tốn (mất) bao nhiêu tiền.

Present participle of cost.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ