costing
costing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “cost” (tính chi phí, có giá). Dùng để nói việc gì đó đang có giá bao nhiêu hoặc đang tốn (mất) bao nhiêu tiền.
present participle of cost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của costing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cost |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | costed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | costed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | costs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | costing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Costing" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình xác định chi phí sản xuất của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này thường sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "costing" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực tài chính, cách thức và chi tiết trong quá trình costing có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa, phản ánh sự khác biệt trong quản lý và thực hành kinh doanh.