wounding
wounding (Noun)
Nghĩa 01
Một tổn thương về tình cảm hoặc danh dự của một người do lời nói hoặc hành động gây ra; làm ai đó buồn lòng, xấu hổ hoặc bị mất thể diện.
an injury to a persons feelings or reputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wounding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wounding | woundings |
wounding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wounding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wounding" là một danh từ và hiện tượng mô tả hành động gây tổn thương, thể chất hoặc tinh thần, thường do một cú đánh, vết thương hoặc sự xúc phạm. Trong tiếng Anh, phiên bản cũng có thể được tìm thấy dưới dạng "wound" khi sử dụng như một động từ hoặc danh từ đơn giản. Ở cả Anh và Mỹ, nghĩa và cách sử dụng tương đối tương đồng, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "wounding" có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.