Bản dịch của từ Wound trong tiếng Việt
Wound

Wound(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Vết tổn thương về tình cảm, danh dự, uy tín hoặc cơ hội của một người — tức là bị xúc phạm, bị tổn thương tinh thần hoặc bị thiệt hại trong danh tiếng/khả năng thành công.
(figuratively) A hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.
情感上的伤害
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wound (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wound | Wounds |
Wound(Verb)
(động từ) Làm tổn thương cảm xúc của người khác; nói hoặc hành động khiến ai đó buồn, tủi hoặc bị xúc phạm.
(transitive) To hurt (a person's feelings).
伤害(他人的感情)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wound" có nghĩa là vết thương, thường liên quan đến sự tổn thương của cơ thể do va chạm, cắt, hoặc tác động khác. Trong tiếng Anh, "wound" còn có thể dùng như động từ với nghĩa là làm tổn thương ai đó. Từ này có sự phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, trong đó "wound" (vết thương) được phát âm là /wuːnd/ trong cả hai ngôn ngữ, nhưng trong văn cảnh y tế hoặc quân sự, "wound" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "wound" xuất phát từ tiếng Anh cổ "windan", có nghĩa là "quấn" hoặc "quay". Nguyên gốc của nó liên quan đến hành động tạo ra lực kéo hoặc xoắn, từ đó liên kết với quá trình làm tổn thương cơ thể, nơi mà các mô bị kéo căng hoặc đứt rời. Sự chuyển tiếp từ ngữ nghĩa ban đầu sang nghĩa hiện tại cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa hành động gây thương tích và sự biến dạng thể chất.
Từ "wound" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nghe, nơi mà các ngữ cảnh liên quan đến y tế, thể thao hoặc tâm lý học được khai thác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thương tích thể chất hoặc tổn thất tinh thần. Trong các tình huống hàng ngày, "wound" được dùng trong ngữ cảnh điều trị vết thương hoặc thảo luận về những trải nghiệm đau thương, góp phần vào sự hiểu biết về cả khía cạnh tâm lý và sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Từ "wound" có nghĩa là vết thương, thường liên quan đến sự tổn thương của cơ thể do va chạm, cắt, hoặc tác động khác. Trong tiếng Anh, "wound" còn có thể dùng như động từ với nghĩa là làm tổn thương ai đó. Từ này có sự phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, trong đó "wound" (vết thương) được phát âm là /wuːnd/ trong cả hai ngôn ngữ, nhưng trong văn cảnh y tế hoặc quân sự, "wound" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "wound" xuất phát từ tiếng Anh cổ "windan", có nghĩa là "quấn" hoặc "quay". Nguyên gốc của nó liên quan đến hành động tạo ra lực kéo hoặc xoắn, từ đó liên kết với quá trình làm tổn thương cơ thể, nơi mà các mô bị kéo căng hoặc đứt rời. Sự chuyển tiếp từ ngữ nghĩa ban đầu sang nghĩa hiện tại cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa hành động gây thương tích và sự biến dạng thể chất.
Từ "wound" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nghe, nơi mà các ngữ cảnh liên quan đến y tế, thể thao hoặc tâm lý học được khai thác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thương tích thể chất hoặc tổn thất tinh thần. Trong các tình huống hàng ngày, "wound" được dùng trong ngữ cảnh điều trị vết thương hoặc thảo luận về những trải nghiệm đau thương, góp phần vào sự hiểu biết về cả khía cạnh tâm lý và sức khỏe cộng đồng.
