Bản dịch của từ Boxlike trong tiếng Việt

Boxlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boxlike(Adjective)

bˈɑkslkˌaɪk
bˈɑkslkˌaɪk
01

Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một chiếc hộp (thường là vuông hoặc chữ nhật, có các cạnh và mặt phẳng rõ ràng).

Resembling a box in shape or structure.

像盒子的形状或结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh