Bản dịch của từ Boxlike trong tiếng Việt
Boxlike

Boxlike (Adjective)
Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một chiếc hộp (thường là vuông hoặc chữ nhật, có các cạnh và mặt phẳng rõ ràng).
Resembling a box in shape or structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "boxlike" mô tả hình dạng hoặc đặc điểm của một vật thể mà giống như hình hộp, thường mang nghĩa là có các cạnh vuông vức và góc cạnh rõ rệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc hoặc thiết kế, ám chỉ đến sự đơn giản và tối giản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "boxlike" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách dùng.
Từ "boxlike" mô tả hình dạng hoặc đặc điểm của một vật thể mà giống như hình hộp, thường mang nghĩa là có các cạnh vuông vức và góc cạnh rõ rệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc hoặc thiết kế, ám chỉ đến sự đơn giản và tối giản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "boxlike" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách dùng.
