hum
hum (Interjection)
Nghĩa 01 · Tiếng dùng khi người nói do dự, không chắc chắn hoặc muốn thể hiện phản đối nhẹ; giống như tiếng “ừm”/“ờm” khi người ta ngập ngừng trước khi nói hoặc bày tỏ không đồng ý một cách kín đáo.
Tiếng dùng khi người nói do dự, không chắc chắn hoặc muốn thể hiện phản đối nhẹ; giống như tiếng “ừm”/“ờm” khi người ta ngập ngừng trước khi nói hoặc bày tỏ không đồng ý một cách kín đáo.
Used to express hesitation or dissent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hum (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (mùi) có mùi khó chịu; tỏa ra mùi hôi
(mùi) có mùi khó chịu; tỏa ra mùi hôi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hum (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hummed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hummed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | humming |
Kết hợp từ của hum (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nói thầm một mình hum to yourself | Thỉnh thoảng, tôi ngân nga một mình khi học cho kỳ thi IELTS. Sometimes, I hum to myself while studying for the IELTS exam. |
hum (Noun)
Nghĩa 01 · Âm thanh trầm, đều đều và liên tục, thường nghe như tiếng rèn hoặc tiếng rung nhỏ nền (ví dụ: tiếng động cơ, máy móc, hoặc tiếng ong vù xa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hum | hums |
Kết hợp từ của hum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng rì rầm nhẹ nhàng gentle hum | Âm thanh nhẹ nhàng của cuộc trò chuyện tràn ngập quán cà phê đông đúc trong cuộc họp. The gentle hum of conversation filled the crowded café during the meeting. |
tiếng rì rào nhẹ faint hum | Trong cuộc họp, có một tiếng rì rào nhẹ của cuộc trò chuyện. During the meeting, there was a faint hum of conversation. |
tiếng ồn đều đặn steady hum | Âm thanh đều đặn của cuộc trò chuyện tràn ngập quán cà phê đông đúc. The steady hum of conversation filled the crowded coffee shop. |
tiếng rần cao high-pitched hum | Âm thanh cao từ loa khiến mọi người khó chịu tại buổi hòa nhạc. The high-pitched hum from the speakers annoyed everyone at the concert. |
hơi phát ra đều đặn constant hum | Âm thanh liên tục của giao thông làm phiền tôi trong các buổi học. The constant hum of traffic disturbs my study sessions every evening. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hum" là một động từ trong tiếng Anh, thường mô tả hành động phát ra âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn, tương tự như tiếng ong vo ve hoặc âm thanh từ cơ thể con người khi thở ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút do trọng âm trong các khẩu ngữ khác nhau. "Hum" cũng có thể được sử dụng như danh từ để chỉ âm thanh đó.