Bản dịch của từ Dissent trong tiếng Việt
Dissent
NounVerb

Dissent (Noun)
dˈɪsənt
ˈdɪsənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự biểu đạt ý kiến trái ngược với những ý kiến thường được đưa ra.
The expression of opinions that are at variance with those commonly expressed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dissent (Verb)
dˈɪsənt
ˈdɪsənt
01
Giữ hoặc bày tỏ những ý kiến khác với những gì được chấp nhận chính thức.
To hold or express opinions that are different from those that are officially accepted
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
