Bản dịch của từ Dogma trong tiếng Việt
Dogma

Dogma(Noun)
Những giáo lý, nguyên tắc được một tổ chức tôn giáo hoặc lãnh đạo tôn giáo tuyên bố là đúng và bắt buộc phải tin theo, thường liên quan đến đạo đức và đức tin.
A doctrine or set of doctrines relating to matters such as morality and faith set forth authoritatively by a religious organization or leader.
教义
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một niềm tin, nguyên tắc hoặc tuyên bố do người có thẩm quyền hoặc tổ chức đặt ra được xem là đúng tuyệt đối và không thể chối cãi, thường không thay đổi ngay cả khi có bằng chứng chống lại hoặc thiếu bằng chứng ủng hộ.
An authoritative principle belief or statement of opinion especially one considered to be absolutely true and indisputable regardless of evidence or without evidence to support it.
权威信条
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dogma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "quan điểm" hay "nguyên lý". Trong triết học và tôn giáo, "dogma" chỉ những nguyên tắc, hệ thống tư tưởng mà người ta coi là chân lý tuyệt đối và không thể tranh cãi. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, chỉ có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh, "dogma" thường được sử dụng để chỉ các hệ tư tưởng hoặc giáo lý cứng nhắc, ở cả hai văn cảnh xã hội và trí thức.
Từ "dogma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dogma", có nghĩa là "ý kiến" hoặc "quan điểm", được chuyển hóa sang tiếng Latin với ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ những tín điều tôn giáo hoặc triết học không thể bàn cãi. Ý nghĩa hiện tại của "dogma" liên quan đến một niềm tin hay nguyên tắc được áp đặt không chịu sự tranh cãi, phản ánh tính chất cứng nhắc và không linh hoạt trong tư duy và hành động.
Từ "dogma" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS; tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bài luận về triết học, tôn giáo và xã hội. Trong ngữ cảnh học thuật, "dogma" thường được nhắc đến để chỉ những niềm tin hay quy chuẩn không thể nghi ngờ trong một hệ thống tư tưởng. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị và văn hóa, nơi các quy tắc hoặc lý thuyết được xem là bất khả thay đổi.
Họ từ
Từ "dogma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "quan điểm" hay "nguyên lý". Trong triết học và tôn giáo, "dogma" chỉ những nguyên tắc, hệ thống tư tưởng mà người ta coi là chân lý tuyệt đối và không thể tranh cãi. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, chỉ có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh, "dogma" thường được sử dụng để chỉ các hệ tư tưởng hoặc giáo lý cứng nhắc, ở cả hai văn cảnh xã hội và trí thức.
Từ "dogma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dogma", có nghĩa là "ý kiến" hoặc "quan điểm", được chuyển hóa sang tiếng Latin với ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ những tín điều tôn giáo hoặc triết học không thể bàn cãi. Ý nghĩa hiện tại của "dogma" liên quan đến một niềm tin hay nguyên tắc được áp đặt không chịu sự tranh cãi, phản ánh tính chất cứng nhắc và không linh hoạt trong tư duy và hành động.
Từ "dogma" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS; tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bài luận về triết học, tôn giáo và xã hội. Trong ngữ cảnh học thuật, "dogma" thường được nhắc đến để chỉ những niềm tin hay quy chuẩn không thể nghi ngờ trong một hệ thống tư tưởng. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị và văn hóa, nơi các quy tắc hoặc lý thuyết được xem là bất khả thay đổi.
