Anh - Việt

Bản dịch của từ Brash trong tiếng Việt

brash

AdjectiveNoun

brash (Adjective)

/bɹˈæʃ/
/bɹˈæʃ/
AI

Nghĩa 01

Tự tin quá mức một cách thô lỗ hoặc xấc xược; hành xử ồn ào, áp đặt, thiếu tế nhị và dễ gây khó chịu cho người khác.

Self-assertive in a rude, noisy, or overbearing way.

Ví dụ
Hành vi thô lỗ của cô ấy tại bữa tiệc đã xúc phạm nhiều khách hàng.Her brash behavior at the party offended many guests.
Những lời nhận xét thô lỗ của John trong cuộc họp đã tạo ra sự căng thẳng trong phòng.John's brash comments during the meeting created tension in the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của brash (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

brash

brash

brasher

breasher

brashest

brashest

brash

brash

more brash

xấc láo hơn

most brash

brash (rối loạn nhất )

brash (Noun)

/bɹˈæʃ/
/bɹˈæʃ/
AI

Nghĩa 01

Mảnh đá vụn hoặc mảnh băng rời rạc, thường là những mảnh nhỏ, vỡ ra từ đá hay băng lớn và nằm lăn tăn trên mặt đất hoặc dưới nước.

Loose broken rock or ice.

Ví dụ
Vết lở trên núi khiến việc leo núi trở nên nguy hiểm.The brash on the mountain made climbing dangerous.
Những người đi bộ đường dài phải thận trọng với những vết lởm chởm trên đường mòn.The hikers had to be cautious of loose brash on the trail.

Nghĩa 02

Các đoạn cành, lá hoặc vụn thực vật cắt ra khi tỉa hàng rào, bụi cây hoặc các loại cây khác; thường là mảnh vụn thực vật như cành non, lá rụng do cắt tỉa.

Clippings from hedges, shrubs, or other plants.

Ví dụ
Cô ấy tỉa bớt tro trên hàng rào trong vườn.She trimmed the brash from the garden hedges.
Người làm vườn thu gom tro để ủ sau này.The gardener collected the brash to compost later.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh