ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brash
Vô lễ, hỗn xược
Arrogant and disrespectful
无礼又放肆
Tự cao tự đại một cách thô lỗ, om sòm hoặc quá tự phụ
Assert yourself in a crude, loud, or overwhelming manner.
用粗鲁、喧闹或压倒性的方式表达自我
Có vị đậm hoặc gây khó chịu
Has a strong or unpleasant taste
味道浓烈或带有刺激性