brash
brash (Adjective)
Nghĩa 01
Tự tin quá mức một cách thô lỗ hoặc xấc xược; hành xử ồn ào, áp đặt, thiếu tế nhị và dễ gây khó chịu cho người khác.
Self-assertive in a rude, noisy, or overbearing way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brash (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brash brash | brasher breasher | brashest brashest |
brash brash | more brash xấc láo hơn | most brash brash (rối loạn nhất ) |
brash (Noun)
Nghĩa 02
Các đoạn cành, lá hoặc vụn thực vật cắt ra khi tỉa hàng rào, bụi cây hoặc các loại cây khác; thường là mảnh vụn thực vật như cành non, lá rụng do cắt tỉa.
Clippings from hedges, shrubs, or other plants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brash" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả người hoặc hành động có tính cách táo bạo, bốc đồng hoặc thiếu thận trọng. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động kém suy nghĩ, chủ động và có phần tự mãn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "brash" có nghĩa tương tự nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm "a" hơn so với người Mỹ. Trong cả hai biến thể, từ "brash" có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không tôn trọng hoặc thiếu nhạy cảm.