Bản dịch của từ Ingesting trong tiếng Việt

Ingesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingesting (Verb)

ɪndʒˈɛstɪŋ
ɪndʒˈɛstɪŋ
01

Hành động đưa thức ăn, đồ uống hoặc chất khác vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

Take food drink or another substance into the body by swallowing or absorbing it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ