Bản dịch của từ Clockwork trong tiếng Việt
Clockwork

Clockwork (Adjective)
Hoạt động theo cơ chế đồng hồ có dây cót; chạy đều đặn, chính xác như máy móc được điều khiển bởi cơ chế đồng hồ.
Driven by clockwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clockwork" có nghĩa là cơ chế hoạt động chính xác và đồng bộ, thường được dùng để chỉ sự hoạt động trơn tru, theo quy luật hoặc kỷ luật. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa nhưng có thể xuất hiện trong cụm từ "like clockwork", chỉ một hành động diễn ra diễn ra đúng giờ và đều đặn. Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn. Từ này cũng có ý nghĩa biểu tượng khi mô tả quy trình hay kế hoạch được thực hiện một cách hoàn hảo, không xảy ra sai sót.
Từ "clockwork" có nghĩa là cơ chế hoạt động chính xác và đồng bộ, thường được dùng để chỉ sự hoạt động trơn tru, theo quy luật hoặc kỷ luật. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa nhưng có thể xuất hiện trong cụm từ "like clockwork", chỉ một hành động diễn ra diễn ra đúng giờ và đều đặn. Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn. Từ này cũng có ý nghĩa biểu tượng khi mô tả quy trình hay kế hoạch được thực hiện một cách hoàn hảo, không xảy ra sai sót.
