Bản dịch của từ Patting trong tiếng Việt

Patting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patting(Verb)

pˈætɪŋ
pˈætɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của pat.

Present participle and gerund of pat.

Ví dụ

Dạng động từ của Patting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Patted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Patted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Patting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ