patting
patting (Verb)
Nghĩa 01
“Patting” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “pat”, nghĩa là hành động vỗ nhẹ hoặc xoa nhẹ (thường dùng để an ủi, khen ngợi hoặc tạo sự thân mật).
present participle and gerund of pat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patting" là danh từ và động từ nguyên thể "pat", chỉ hành động vỗ nhẹ vào một bề mặt, thường để thể hiện sự ngợi khen, an ủi hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức viết và phát âm của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, "pat" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh nhất định ở từng vùng. Hành động "patting" thường được liên kết với cảm xúc tích cực và giao tiếp không lời.