Bản dịch của từ Bugle trong tiếng Việt
Bugle

Bugle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hạt trang trí hình ống (thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa) được khâu lên quần áo để làm đẹp.
An ornamental tubeshaped glass or plastic bead sewn on to clothing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bugle (Verb)
Thổi kèn (bugle); phát ra tiếng bằng kèn bugle để báo hiệu hoặc gọi tập hợp.
Sound a bugle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bugle là một loại nhạc cụ bằng đồng, có hình dạng ống thẳng, thường được sử dụng trong quân đội và các buổi lễ trang trọng. Âm thanh của bugle thường được sử dụng để gọi tập trung, ra lệnh, hoặc để biểu diễn các bài hát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “bugle” giữ nguyên nghĩa và hình thức, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Bugle là một loại nhạc cụ bằng đồng, có hình dạng ống thẳng, thường được sử dụng trong quân đội và các buổi lễ trang trọng. Âm thanh của bugle thường được sử dụng để gọi tập trung, ra lệnh, hoặc để biểu diễn các bài hát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “bugle” giữ nguyên nghĩa và hình thức, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
