creeping
creeping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng đang diễn ra của động từ “creep” (thường nghĩa là di chuyển chậm, rón rén hoặc bò thấp). “Creeping” dùng để chỉ hành động đang xảy ra hoặc danh động từ chỉ hành động đó.
present participle and gerund of creep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của creeping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | creep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | creeped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | creeped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | creeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | creeping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "creeping" có nghĩa tổng quát là hành động di chuyển chậm rãi và lén lén, thường gợi lên cảm giác bí ẩn hoặc sợ hãi. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được áp dụng để mô tả sự phát triển chậm rãi của một tình trạng hoặc hiện tượng, như "creeping changes" (thay đổi dần dần). Trong tiếng Anh Mỹ, "creeping" thường dùng để chỉ sự tấn công dần dần về mặt tâm lý trong các tình huống xã hội. Cả hai biến thể đều có hình thức viết và phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau.