Bản dịch của từ Creeping trong tiếng Việt
Creeping

Creeping (Verb)
Dạng đang diễn ra của động từ “creep” (thường nghĩa là di chuyển chậm, rón rén hoặc bò thấp). “Creeping” dùng để chỉ hành động đang xảy ra hoặc danh động từ chỉ hành động đó.
Present participle and gerund of creep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "creeping" có nghĩa tổng quát là hành động di chuyển chậm rãi và lén lén, thường gợi lên cảm giác bí ẩn hoặc sợ hãi. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được áp dụng để mô tả sự phát triển chậm rãi của một tình trạng hoặc hiện tượng, như "creeping changes" (thay đổi dần dần). Trong tiếng Anh Mỹ, "creeping" thường dùng để chỉ sự tấn công dần dần về mặt tâm lý trong các tình huống xã hội. Cả hai biến thể đều có hình thức viết và phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "creeping" có nghĩa tổng quát là hành động di chuyển chậm rãi và lén lén, thường gợi lên cảm giác bí ẩn hoặc sợ hãi. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được áp dụng để mô tả sự phát triển chậm rãi của một tình trạng hoặc hiện tượng, như "creeping changes" (thay đổi dần dần). Trong tiếng Anh Mỹ, "creeping" thường dùng để chỉ sự tấn công dần dần về mặt tâm lý trong các tình huống xã hội. Cả hai biến thể đều có hình thức viết và phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau.
