Bản dịch của từ Bead trong tiếng Việt
Bead
VerbNoun

Bead (Verb)
bˈid
bˈid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bead (Noun)
bˈid
bˈid
01
Một chi tiết trang trí bằng thạch cao (hoặc vật liệu tương tự) trên tường hoặc trần, có hình dạng giống chuỗi hạt hoặc tiết diện bán nguyệt.
An ornamental plaster moulding resembling a string of beads or having a semicircular cross section.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
