Bản dịch của từ Bead trong tiếng Việt
Bead

Bead (Noun)
Một chi tiết trang trí bằng thạch cao (hoặc vật liệu tương tự) trên tường hoặc trần, có hình dạng giống chuỗi hạt hoặc tiết diện bán nguyệt.
An ornamental plaster moulding resembling a string of beads or having a semicircular cross section.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bead (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bead" có nghĩa là hạt nhỏ được tạo thành từ nhiều chất liệu như nhựa, gỗ, hoặc kim loại, thường được dùng trong đồ trang sức hoặc thủ công mỹ nghệ. Trong tiếng Anh, "bead" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút. Ở Anh, âm "ea" trong "bead" phát âm giống như âm "ee" trong "see", trong khi ở Mỹ, nó cũng tương tự nhưng có âm giọng to hơn. Từ này thường chỉ một vật thể nhỏ có lỗ ở giữa để xỏ dây hoặc chuỗi.
Họ từ
Từ "bead" có nghĩa là hạt nhỏ được tạo thành từ nhiều chất liệu như nhựa, gỗ, hoặc kim loại, thường được dùng trong đồ trang sức hoặc thủ công mỹ nghệ. Trong tiếng Anh, "bead" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút. Ở Anh, âm "ea" trong "bead" phát âm giống như âm "ee" trong "see", trong khi ở Mỹ, nó cũng tương tự nhưng có âm giọng to hơn. Từ này thường chỉ một vật thể nhỏ có lỗ ở giữa để xỏ dây hoặc chuỗi.
