Bản dịch của từ Foresight trong tiếng Việt
Foresight

Foresight(Noun)
Một cảnh tượng được đưa về phía trước.
A sight taken forwards.
Dạng danh từ của Foresight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Foresight | Foresights |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Foresight" đề cập đến khả năng dự đoán và chuẩn bị cho những tình huống trong tương lai, dựa trên nhận thức và kinh nghiệm hiện tại. Từ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thông thái và khả năng lập kế hoạch chiến lược. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "foresight" còn có thể liên quan đến ý tưởng về tầm nhìn dài hạn trong chính sách hoặc quản lý.
Từ "foresight" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ tiền tố "fore-" (trước) và động từ "sight" (nhìn). Tiền tố "fore-" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "fora", có nghĩa là "trước" hoặc "đằng trước", trong khi "sight" xuất phát từ tiếng Latin "visus", tức là "nhìn". Foresight chỉ khả năng nhìn xa trông rộng và dự đoán tương lai, phản ánh sự tích lũy tri thức và kinh nghiệm qua các thế kỷ, thể hiện tầm quan trọng của việc có kế hoạch và chuẩn bị cho những diễn biến có thể xảy ra.
Từ "foresight" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài nghe và bài nói. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến kế hoạch chiến lược và phân tích xu hướng tương lai. Trong các tình huống như lập kế hoạch kinh doanh, kỹ năng quản lý và nghiên cứu xã hội, "foresight" thể hiện khả năng dự đoán và đưa ra quyết định có căn cứ cho những thách thức trong tương lai.
Họ từ
"Foresight" đề cập đến khả năng dự đoán và chuẩn bị cho những tình huống trong tương lai, dựa trên nhận thức và kinh nghiệm hiện tại. Từ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thông thái và khả năng lập kế hoạch chiến lược. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "foresight" còn có thể liên quan đến ý tưởng về tầm nhìn dài hạn trong chính sách hoặc quản lý.
Từ "foresight" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ tiền tố "fore-" (trước) và động từ "sight" (nhìn). Tiền tố "fore-" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "fora", có nghĩa là "trước" hoặc "đằng trước", trong khi "sight" xuất phát từ tiếng Latin "visus", tức là "nhìn". Foresight chỉ khả năng nhìn xa trông rộng và dự đoán tương lai, phản ánh sự tích lũy tri thức và kinh nghiệm qua các thế kỷ, thể hiện tầm quan trọng của việc có kế hoạch và chuẩn bị cho những diễn biến có thể xảy ra.
Từ "foresight" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài nghe và bài nói. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến kế hoạch chiến lược và phân tích xu hướng tương lai. Trong các tình huống như lập kế hoạch kinh doanh, kỹ năng quản lý và nghiên cứu xã hội, "foresight" thể hiện khả năng dự đoán và đưa ra quyết định có căn cứ cho những thách thức trong tương lai.
