Bản dịch của từ Foresight trong tiếng Việt

Foresight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foresight(Noun)

fˈɔɹsaɪt
fˈoʊɹsaɪt
01

Một cảnh tượng được đưa về phía trước.

A sight taken forwards.

Ví dụ
02

Khả năng dự đoán những gì sẽ xảy ra hoặc cần thiết trong tương lai.

The ability to predict what will happen or be needed in the future.

Ví dụ
03

Hình ảnh phía trước của một khẩu súng.

The front sight of a gun.

Ví dụ

Dạng danh từ của Foresight (Noun)

SingularPlural

Foresight

Foresights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ