Bản dịch của từ Semicircular trong tiếng Việt

Semicircular

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semicircular(Adjective)

sɛmaɪsˈɝkjəlɚ
sɛməsˈɝkjəlɚ
01

Có hình bán nguyệt; có dạng nửa vòng tròn.

Shaped like a semicircle.

Ví dụ

Semicircular(Noun)

sɛmaɪsˈɝkjəlɚ
sɛməsˈɝkjəlɚ
01

Một vật hoặc cấu trúc có dạng bán nguyệt (nửa hình tròn), ví dụ như cửa sổ, vòm hay khung có hình nửa vòng tròn.

A semicircular object or structure such as a semicircular window or arch.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ