Bản dịch của từ Semicircle trong tiếng Việt

Semicircle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semicircle (Noun)

sˈɛmisɝɹkl
sˈɛmisɝɹkl
01

Nửa của một hình tròn hoặc nửa chu vi của một đường tròn.

A half of a circle or of its circumference.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ