Bản dịch của từ Semicircle trong tiếng Việt
Semicircle

Semicircle (Noun)
Nửa của một hình tròn hoặc nửa chu vi của một đường tròn.
A half of a circle or of its circumference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "semicircle" trong tiếng Anh có nghĩa là hình tròn bị chia đôi, tạo thành một nửa của hình tròn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và hình học, đặc biệt khi nói đến các tính chất và tính toán diện tích hoặc chu vi. Trong tiếng Anh của cả Anh và Mỹ, "semicircle" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau theo lĩnh vực, ví dụ như trong giáo dục hoặc nghiên cứu khoa học.
Họ từ
Từ "semicircle" trong tiếng Anh có nghĩa là hình tròn bị chia đôi, tạo thành một nửa của hình tròn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và hình học, đặc biệt khi nói đến các tính chất và tính toán diện tích hoặc chu vi. Trong tiếng Anh của cả Anh và Mỹ, "semicircle" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau theo lĩnh vực, ví dụ như trong giáo dục hoặc nghiên cứu khoa học.
