Bản dịch của từ Rosary trong tiếng Việt
Rosary

Rosary (Noun)
Trong đạo Công giáo Rôma, 'rosary' là một hình thức cầu nguyện, gồm nhiều chuỗi kinh Kính Mừng (mỗi chuỗi 10 lần Kính Mừng gọi là một thập giá hay 'decade'), mỗi thập giá được bắt đầu bằng một Kinh Lạy Cha và kết thúc bằng một Kinh Vinh Danh. Đây là một phương thức sùng kính để suy niệm về các mầu nhiệm trong đời Chúa Giêsu và Đức Mẹ Maria.
In the Roman Catholic Church a form of devotion in which five or fifteen decades of Hail Marys are repeated each decade preceded by an Our Father and followed by a Glory Be.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hạt tràng chuỗi (rosary) là một công cụ tôn giáo dùng để cầu nguyện, phổ biến trong Công giáo. Hạt tràng chuỗi thường có 59 hạt, được sắp xếp thành 5 chuỗi mười hạt, mỗi chuỗi giữa là một hạt lớn dùng để cầu nguyện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm, nhưng sự sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh tôn giáo.
Hạt tràng chuỗi (rosary) là một công cụ tôn giáo dùng để cầu nguyện, phổ biến trong Công giáo. Hạt tràng chuỗi thường có 59 hạt, được sắp xếp thành 5 chuỗi mười hạt, mỗi chuỗi giữa là một hạt lớn dùng để cầu nguyện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm, nhưng sự sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh tôn giáo.
