Anh - Việt
pleasantly
Adverb
pleasantly (Adverb)
/plˈɛzəntli/
/ˈpɫɛzəntɫi/
AI
Nghĩa 01
Theo cách tạo ra cảm giác dễ chịu, thoải mái hoặc hài lòng.
In a way that gives enjoyment comfort or satisfaction
Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi IELTS, Maria vui vẻ thảo luận về mạng xã hội với các bạn mới.At the IELTS club, Maria pleasantly discussed social media with new classmates.
Buổi gặp gỡ xã hội đã không diễn ra vui vẻ đối với mười hai học sinh.The social meeting did not proceed pleasantly for twelve students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi, Maria vui vẻ chào đón ba thành viên mới.At the IELTS club, Maria pleasantly welcomed three new members.
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Liam đã không nói chuyện lịch sự với bạn cùng nhóm.During the 2024 debate, Liam did not speak pleasantly to his partner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa