Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleasantly trong tiếng Việt

pleasantly

Adverb

pleasantly (Adverb)

/plˈɛzəntli/
/ˈpɫɛzəntɫi/
AI

Nghĩa 01

Theo cách tạo ra cảm giác dễ chịu, thoải mái hoặc hài lòng.

In a way that gives enjoyment comfort or satisfaction

Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi IELTS, Maria vui vẻ thảo luận về mạng xã hội với các bạn mới.At the IELTS club, Maria pleasantly discussed social media with new classmates.
Buổi gặp gỡ xã hội đã không diễn ra vui vẻ đối với mười hai học sinh.The social meeting did not proceed pleasantly for twelve students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách vui vẻ, thân thiện và lịch sự khi giao tiếp hoặc đối xử với người khác.

In a cheerful friendly and polite manner when dealing with someone

Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện thi, Maria vui vẻ chào đón ba thành viên mới.At the IELTS club, Maria pleasantly welcomed three new members.
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Liam đã không nói chuyện lịch sự với bạn cùng nhóm.During the 2024 debate, Liam did not speak pleasantly to his partner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh