Bản dịch của từ Pleasantly trong tiếng Việt

Pleasantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleasantly (Adverb)

plˈɛzəntli
ˈpɫɛzəntɫi
01

Theo cách tạo ra cảm giác dễ chịu, thoải mái hoặc hài lòng.

In a way that gives enjoyment comfort or satisfaction

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách vui vẻ, thân thiện và lịch sự khi giao tiếp hoặc đối xử với người khác.

In a cheerful friendly and polite manner when dealing with someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa