Bản dịch của từ Articulate trong tiếng Việt

Articulate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Articulate(Adjective)

ɑːtˈɪkjʊlˌeɪt
ɑrˈtɪkjəˌɫeɪt
01

Có khả năng nói trôi chảy và mạch lạc

Has the ability or demonstrates the capacity to speak fluently and coherently.

有流利而连贯表达能力或表现出这种能力

Ví dụ
02

Có khả năng trình bày ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục

Has the ability to express ideas clearly and effectively.

能够清晰、有效地表达想法

Ví dụ
03

Phát âm rõ ràng

Pronounce clearly

请清楚地发音

Ví dụ

Articulate(Verb)

ɑːtˈɪkjʊlˌeɪt
ɑrˈtɪkjəˌɫeɪt
01

Nói rõ ràng

Say it plainly.

清楚地发音或表达

Ví dụ
02

Diễn đạt bằng lời

Able to speak fluently and coherently.

能够流利且条理清晰地表达自己。

Ví dụ
03

Để trình bày ý tưởng hoặc cảm xúc một cách trôi chảy và mạch lạc

Has the ability to express ideas clearly and effectively.

流畅连贯地表达一个想法或感受

Ví dụ