Bản dịch của từ Coherently trong tiếng Việt

Coherently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coherently (Adverb)

koʊhˈiɹntli
koʊhˈiɹntli
01

Một cách mạch lạc, rõ ràng và có trình tự hợp lý (ý, lời nói hoặc lập luận dễ hiểu vì các phần liên kết với nhau logically).

In a logical and consistent way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ