Bản dịch của từ Coherently trong tiếng Việt
Coherently

Coherently (Adverb)
Một cách mạch lạc, rõ ràng và có trình tự hợp lý (ý, lời nói hoặc lập luận dễ hiểu vì các phần liên kết với nhau logically).
In a logical and consistent way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Coherently" là một trạng từ chỉ cách thức diễn đạt mạch lạc, dễ hiểu và logic. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này mô tả sự liên kết và tính nhất quán trong lời nói hoặc văn bản, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi ý tưởng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Họ từ
"Coherently" là một trạng từ chỉ cách thức diễn đạt mạch lạc, dễ hiểu và logic. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này mô tả sự liên kết và tính nhất quán trong lời nói hoặc văn bản, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi ý tưởng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
