Bản dịch của từ Fluently trong tiếng Việt

Fluently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluently(Adverb)

flˈuntli
flˈuntli
01

Một cách duyên dáng và nhẹ nhàng, đặc biệt trong cách phát biểu.

In an easy and charming manner, especially in speech.

以一种轻松又优雅的方式,尤其是在言谈之间。

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự thành thạo trong một ngôn ngữ

In the way that demonstrates proficiency in a language.

展现精湛的语言掌握能力的方式

Ví dụ
03

Bạn cần dịch một cách trôi chảy.

In a smooth manner.

请以流畅自然的方式进行翻译。

Ví dụ

Dạng trạng từ của Fluently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fluently

Trôi chảy

More fluently

Trôi chảy hơn

Most fluently

Trôi chảy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ