Bản dịch của từ Fluently trong tiếng Việt
Fluently

Fluently(Adverb)
Một cách duyên dáng và nhẹ nhàng, đặc biệt trong cách phát biểu.
In an easy and charming manner, especially in speech.
以一种轻松又优雅的方式,尤其是在言谈之间。
Một cách thể hiện sự thành thạo trong một ngôn ngữ
In the way that demonstrates proficiency in a language.
展现精湛的语言掌握能力的方式
Dạng trạng từ của Fluently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Fluently Trôi chảy | More fluently Trôi chảy hơn | Most fluently Trôi chảy nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fluently" được sử dụng để mô tả khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách trôi chảy, mượt mà, thiểu số lỗi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "fluently" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "fluently" thường được nhấn mạnh hơn ở những văn bản giao tiếp chính thức, khi đánh giá khả năng ngôn ngữ của một cá nhân.
Họ từ
Từ "fluently" được sử dụng để mô tả khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách trôi chảy, mượt mà, thiểu số lỗi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "fluently" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "fluently" thường được nhấn mạnh hơn ở những văn bản giao tiếp chính thức, khi đánh giá khả năng ngôn ngữ của một cá nhân.
