Bản dịch của từ Fluently trong tiếng Việt
Fluently
Adverb

Fluently (Adverb)
flˈuntli
flˈuntli
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách dễ dàng và duyên dáng, đặc biệt là trong lời nói.
With ease and grace especially in speech
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
