Bản dịch của từ Hiking trong tiếng Việt
Hiking

Hiking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'hike' — chỉ hành động đi bộ đường dài, đi leo núi hoặc đi dã ngoại bằng cách đi bộ trên các con đường mòn.
Present participle and gerund of hike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hiking" là một danh từ chỉ hoạt động đi bộ dài ngày, thường diễn ra ở môi trường tự nhiên như núi, rừng, hoặc đường mòn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Ở các nước nói tiếng Anh, "hiking" thường liên kết với hoạt động giải trí và thể dục ngoài trời, gắn liền với sức khỏe và việc khám phá thiên nhiên. Từ này có thể kết hợp với các động từ khác như "to go hiking" để chỉ hành động tham gia hoạt động này.
Họ từ
"Hiking" là một danh từ chỉ hoạt động đi bộ dài ngày, thường diễn ra ở môi trường tự nhiên như núi, rừng, hoặc đường mòn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Ở các nước nói tiếng Anh, "hiking" thường liên kết với hoạt động giải trí và thể dục ngoài trời, gắn liền với sức khỏe và việc khám phá thiên nhiên. Từ này có thể kết hợp với các động từ khác như "to go hiking" để chỉ hành động tham gia hoạt động này.
