Bản dịch của từ Hiking trong tiếng Việt

Hiking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiking(Verb)

hˈaɪkɪŋ
hˈaɪkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'hike' — chỉ hành động đi bộ đường dài, đi leo núi hoặc đi dã ngoại bằng cách đi bộ trên các con đường mòn.

Present participle and gerund of hike.

徒步旅行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hiking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hike

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hiked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hiked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hikes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hiking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ