Bản dịch của từ Hiking trong tiếng Việt

Hiking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiking (Verb)

hˈaɪkɪŋ
hˈaɪkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'hike' — chỉ hành động đi bộ đường dài, đi leo núi hoặc đi dã ngoại bằng cách đi bộ trên các con đường mòn.

Present participle and gerund of hike.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ