Bản dịch của từ Antenna trong tiếng Việt
Antenna
Noun Countable

Antenna (Noun Countable)
ɑːntˈɛnɐ
ˈænˈtɛnə
01
Thiết bị hoặc dây kim loại dùng để thu hay phát tín hiệu vô tuyến, truyền hình hoặc tín hiệu điện tử khác
A metal device or wire that receives or sends radio television or other electronic signals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
